WinHSK

苦苦哀求

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
āiqiú

yêu cầu một cách nghiêm túc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to entreat piteously
  2. to implore
义项 idiomsHSK7-9

yêu cầu một cách nghiêm túc

to entreat piteously

义项 idiomsHSK7-9

cầu xin

to implore

免费例句

他苦苦哀求父母原谅。

Tā kǔkǔ āiqiú fùmǔ yuánliàng.

HSK5

Anh ấy đau khổ cầu xin bố mẹ tha thứ.

He pleaded bitterly with his parents for forgiveness.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan