拼
茂盛浓密
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
màoshèngnóngmì
tươi tốt; dày đặc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tươi tốt; dày đặc
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tươi tốt; dày đặc
tươi tốt; dày đặc
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tươi tốt; dày đặc
tươi tốt; dày đặc
tươi tốt; dày đặc