拼
荒谬绝伦
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
huāngmiùjuélún
Hết sức hoang đường; buồn cười; chuyện không thể xảy ra
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 清·壮者《扫迷帚》第三回:“其说荒谬绝伦,更可付诸一笑。”
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Hết sức hoang đường; buồn cười; chuyện không thể xảy ra
清·壮者《扫迷帚》第三回:“其说荒谬绝伦,更可付诸一笑。”
免费例句
你这个观点真是荒谬绝伦。
nǐ zhège guāndiǎn zhēnshi huāngmiù juélún.
≈HSK6
Quan điểm của bạn thật hoang đường đến cực điểm.
Your point of view is absolutely absurd.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分