拼
荣辱与共
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
róngrǔyǔgòng
vinh nhục có nhau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 两者共同分享荣耀和耻辱。指关系十分密切。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
vinh nhục có nhau
两者共同分享荣耀和耻辱。指关系十分密切。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vinh nhục có nhau
vinh nhục có nhau
两者共同分享荣耀和耻辱。指关系十分密切。