拼
莫测高深
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
mòcègāoshēn
sâu xa khó hiểu; sâu xa không lường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没法揣测究竟高深到什么程度
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
sâu xa khó hiểu; sâu xa không lường
没法揣测究竟高深到什么程度
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分