WinHSK

营养不良

HSK5phrase
0 · Lv.1
yíngyǎngliáng

suy dinh dưỡng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 热量不足或一种或多种必需营养素缺乏
义项 phraseHSK5

suy dinh dưỡng

热量不足或一种或多种必需营养素缺乏

免费例句

医生说我有轻度营养不良。

Yīshēng shuō wǒ yǒu qīngdù yíngyǎng bùliáng.

HSK5

Bác sĩ nói tôi bị suy dinh dưỡng nhẹ.

The doctor said I have mild malnutrition.

营养不良对孩子的成长不利。

Yíngyǎng bùliáng duì háizi de chéngzhǎng bù lì.

HSK5

Suy dinh dưỡng không tốt cho sự phát triển của trẻ.

Malnutrition is harmful to a child's growth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan