拼
落英缤纷
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
luòyīngbīnfēn
hoa rơi lả tả; Rơi hoa rực rỡ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容花瓣纷纷落下,景象美丽。
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK7-9
hoa rơi lả tả; Rơi hoa rực rỡ
形容花瓣纷纷落下,景象美丽。
免费例句
道路两旁落英缤纷。
dào lù liǎng páng luò yīng bīn fēn.
≈HSK6
Hai bên đường hoa rơi lả tả.
The roadsides are covered with fallen petals.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分