拼
落落大方
HSK6idioms 0 · Lv.1
luòluòdàfāng
tự nhiên thoải mái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容举止自然、得体,表现出优雅的风度。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
tự nhiên thoải mái
形容举止自然、得体,表现出优雅的风度。
免费例句
她落落大方。
Tā luòluò dàfāng.
≈HSK6
Cô ấy tự nhiên thoải mái.
She is poised and natural.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分