拼
葳蕤蓬勃
HSK1idioms 0 · Lv.1
wēiruípéngbó
tương lai mở rộng; tiền đồ hưng thịnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tương lai mở rộng; tiền đồ hưng thịnh
等级
义项 ①idioms≈HSK1
tương lai mở rộng; tiền đồ hưng thịnh
tương lai mở rộng; tiền đồ hưng thịnh
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分