拼
蒙古大夫
HSK7-9n 0 · Lv.1
měnggǔdàifu
(coll.) quack (bác sĩ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (coll.) quack (doctor)
- charlatan
等级
义项 ①n≈HSK7-9
(coll.) quack (bác sĩ)
(coll.) quack (doctor)
义项 ②n≈HSK7-9
lang băm
charlatan
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分