WinHSK

蓝田猿人

HSK6n
0 · Lv.1
lántiányuánrén

người vượn Lam Điền (là một trong những giống vượn người ở Trung Quốc, sống cách hơn sáu mươi vạn năm, di tích hoá thạch được phát hiện vào năm 1963, ở Lam Điền thuộc Thiểm Tây Trung Quốc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国猿人的一种,大约生活在80 多万年以前,化石在1963年发现于陕西蓝田的公王岭。也叫蓝田人。
义项 nHSK6

người vượn Lam Điền (là một trong những giống vượn người ở Trung Quốc, sống cách hơn sáu mươi vạn năm, di tích hoá thạch được phát hiện vào năm 1963, ở Lam Điền thuộc Thiểm Tây Trung Quốc)

中国猿人的一种,大约生活在80 多万年以前,化石在1963年发现于陕西蓝田的公王岭。也叫蓝田人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan