WinHSK

蓝颜知己

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
lányánzhī

tri kỷ nam giới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tri kỷ nam giới
义项 idiomsHSK7-9

tri kỷ nam giới

tri kỷ nam giới

免费例句

他是我的蓝颜知己。

tā shì wǒ de lán yán zhī jǐ.

HSK6

Anh ấy là tri kỷ nam giới của tôi.

He is my close male confidant.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan