拼
蓬蓬勃勃
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
péngpéngbóbó
Vẻ xum xuê; mậu thịnh. ◎Như: thảo mộc bồng bồng bột bột 草木蓬蓬勃勃 cây cỏ xum xuê.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Vẻ xum xuê; mậu thịnh. ◎Như: thảo mộc bồng bồng bột bột 草木蓬蓬勃勃 cây cỏ xum xuê.
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Vẻ xum xuê; mậu thịnh. ◎Như: thảo mộc bồng bồng bột bột 草木蓬蓬勃勃 cây cỏ xum xuê.
Vẻ xum xuê; mậu thịnh. ◎Như: thảo mộc bồng bồng bột bột 草木蓬蓬勃勃 cây cỏ xum xuê.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分