拼
薄弱环节
HSK6n 0 · Lv.1
bóruòhuánjié
sơ hở
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- loophole
- weak link
等级
义项 ①n≈HSK6
sơ hở
loophole
义项 ②n≈HSK6
liên kết yếu
weak link
免费例句
她可不是个薄弱环节。
Tā kě bù shì gè bóruò huánjié.
≈HSK6
Cô ấy không phải là mắt xích yếu đâu.
She is not a weak link.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分