拼
虎口余生
HSK5idioms 0 · Lv.1
hǔkǒuyúshēng
thoát khỏi miệng hùm; thoát chết; sống sót (sống sót qua cơn tai biến cực kỳ nguy hiểm.); chết hụt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻历经大难而侥幸保全生命
等级
义项 ①idioms≈HSK5
thoát khỏi miệng hùm; thoát chết; sống sót (sống sót qua cơn tai biến cực kỳ nguy hiểm.); chết hụt
比喻历经大难而侥幸保全生命
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分