WinHSK

虎口拔牙

HSK6idioms
0 · Lv.1
kǒu

nhổ răng cọp; cưỡi lưng cọp, vuốt râu hùm (ví với việc vô cùng nguy hiểm.); vuốt râu hùm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻做十分危险的事
义项 idiomsHSK6

nhổ răng cọp; cưỡi lưng cọp, vuốt râu hùm (ví với việc vô cùng nguy hiểm.); vuốt râu hùm

比喻做十分危险的事

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan