WinHSK

虎落平川

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
luòpíngchuān

như cá mắc cạn; hổ xuống đồng bằng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 老虎从山里来到平地比喻有势力者失去了依仗或人遇到了倒霉的时候
义项 idiomsHSK7-9

như cá mắc cạn; hổ xuống đồng bằng

老虎从山里来到平地比喻有势力者失去了依仗或人遇到了倒霉的时候

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan