拼
虹吸现象
HSK6n 0 · Lv.1
hóngxīxiànxiàng
sự dẫn nước bằng xi-phông; sự hút bằng ống xiphông (theo quy tắc bình thông nhau)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 依靠大气压强,液体从较高的地方通过虹吸管,先向上再向下流到较低地方去的现象
等级
义项 ①n≈HSK6
sự dẫn nước bằng xi-phông; sự hút bằng ống xiphông (theo quy tắc bình thông nhau)
依靠大气压强,液体从较高的地方通过虹吸管,先向上再向下流到较低地方去的现象
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分