WinHSK

蜡笔小新

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎoxīn

Crayon Shin-chan; Shin-cậu bé bút chì

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 日本漫画家臼井仪人创作的漫画作品
义项 nHSK7-9

Crayon Shin-chan; Shin-cậu bé bút chì

日本漫画家臼井仪人创作的漫画作品

免费例句

妹妹喜欢看《蜡笔小新》。

Mèimei xǐhuān kàn "Làbǐ Xiǎoxīn".

HSK2

Em gái thích xem Shin - cậu bé bút chì.

My little sister likes to watch Crayon Shin-chan.

蜡笔小新是我童年的回忆。

là bǐ xiǎo xīn shì wǒ tóng nián de huí yì.

HSK4

Shin - cậu bé bút chì là ký ức tuổi thơ của tôi.

Crayon Shin-chan is a memory of my childhood.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan