拼
螳臂挡车
HSK1idioms 0 · Lv.1
tángbìdǎngchē
bọ ngựa chống xe
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bọ ngựa chống xe
等级
义项 ①idioms≈HSK1
bọ ngựa chống xe
bọ ngựa chống xe
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bọ ngựa chống xe
bọ ngựa chống xe
bọ ngựa chống xe