WinHSK

血脉偾张

HSK1n
0 · Lv.1
xuèmàifènzhāng

(nghĩa bóng) máu của một người chảy nhanh hơn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fig. one's blood runs quicker
  2. lit. blood vessels swell wide (idiom)
  3. to be excited
义项 nHSK1

(nghĩa bóng) máu của một người chảy nhanh hơn

fig. one's blood runs quicker

义项 nHSK1

(văn học) mạch máu phình to (thành ngữ)

lit. blood vessels swell wide (idiom)

义项 nHSK1

phấn khích

to be excited

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan