拼
血脉相承
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xuèmàixiāngchéng
kế thừa huyết mạch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- kế thừa huyết mạch
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
kế thừa huyết mạch
kế thừa huyết mạch
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kế thừa huyết mạch
kế thừa huyết mạch
kế thừa huyết mạch