拼
行为准则
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xíngwéizhǔnzé
quy tắc ứng xử
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- code of conduct
- standard of conduct
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
quy tắc ứng xử
code of conduct
义项 ②idioms≈HSK7-9
tiêu chuẩn ứng xử
standard of conduct
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分