拼
行动缓慢
HSK5phrase 0 · Lv.1
xíngdònghuǎnmàn
tụt hậu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lagging
- slow to move
- tardy
等级
义项 ①phrase≈HSK5
tụt hậu
lagging
免费例句
自然界里,行动缓慢的动物,寿命往往较长。
≈HSK6
义项 ②phrase≈HSK5
di chuyển chậm
slow to move
义项 ③phrase≈HSK5
đi trễ
tardy
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分