拼
行李安检
HSK4v 0 · Lv.1
xíngliānjiǎn
soi chiếu kiểm tra an ninh đối với hành lý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- soi chiếu kiểm tra an ninh đối với hành lý
等级
义项 ①v≈HSK4
soi chiếu kiểm tra an ninh đối với hành lý
soi chiếu kiểm tra an ninh đối với hành lý
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分