拼
街头小吃
HSK6n 0 · Lv.1
jiētóuxiǎochī
ẩm thực đường phố
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ẩm thực đường phố
等级
义项 ①n≈HSK6
ẩm thực đường phố
ẩm thực đường phố
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ẩm thực đường phố
ẩm thực đường phố
ẩm thực đường phố