拼
衣冠楚楚
HSK5idioms 0 · Lv.1
yīguānchǔchǔ
áo mũ chỉnh tề; áo quần bảnh bao; mũ áo gọn gàng; chải chuốt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容穿戴整齐、漂亮
等级
义项 ①idioms≈HSK5
áo mũ chỉnh tề; áo quần bảnh bao; mũ áo gọn gàng; chải chuốt
形容穿戴整齐、漂亮
免费例句
他总是衣冠楚楚。
Tā zǒngshì yīguān chǔchǔ.
≈HSK6
Anh ấy luôn ăn mặc chỉnh tề.
He is always immaculately dressed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分