WinHSK

衣食无虞

HSK4idioms
0 · Lv.1
shí

không phải lo cơm ăn áo mặc (thành ngữ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. not having to worry about food and clothes (idiom)
  2. provided with the basic necessities
义项 idiomsHSK4

không phải lo cơm ăn áo mặc (thành ngữ)

not having to worry about food and clothes (idiom)

义项 idiomsHSK4

được cung cấp các nhu yếu phẩm cơ bản

provided with the basic necessities

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan