拼
补偿赔款
HSK6phrase 0 · Lv.1
bǔchángpéikuǎn
khoản bồi thường bù đắp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- khoản bồi thường bù đắp
等级
义项 ①phrase≈HSK6
khoản bồi thường bù đắp
khoản bồi thường bù đắp
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khoản bồi thường bù đắp
khoản bồi thường bù đắp
khoản bồi thường bù đắp