WinHSK

表达心意

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
biǎoxīn

tỏ lòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tỏ lòng
义项 phraseHSK7-9

tỏ lòng

tỏ lòng

免费例句

我们因为语言不通,只好用手势和其他方法来表达心意。

Wǒmen yīnwèi yǔyán bù tōng, zhǐhǎo yòng shǒushì hé qítā fāngfǎ lái biǎodá xīnyì.

HSK4

Chúng tôi vì ngôn ngữ bất đồng, nên phải dùng tay và các cách khác để diễn tả ý muốn nói.

Because we don't share a common language, we had to use gestures and other methods to express our feelings.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan