拼
袅袅婷婷
HSK1idioms 0 · Lv.1
niǎoniǎotíngtíng
thướt tha; lả lướt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容女子走路体态轻盈
等级
义项 ①idioms≈HSK1
thướt tha; lả lướt
形容女子走路体态轻盈
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thướt tha; lả lướt
thướt tha; lả lướt
形容女子走路体态轻盈