拼
被动学习
HSK6n 0 · Lv.1
bèidòngxuéxí
học bị động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 被动学习(passive learning)是2013年公布的教育学名词。
等级
义项 ①n≈HSK6
học bị động
被动学习(passive learning)是2013年公布的教育学名词。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
học bị động
học bị động
被动学习(passive learning)是2013年公布的教育学名词。