拼
西沙群岛
HSK6n 0 · Lv.1
xīshāqúndǎo
Quần đảo Hoàng Sa (trên Biển Đông, Trung Quốc tự ý đặt là Tây Sa)
Xisha Islands
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为南海诸岛四大群岛之一,由永乐群岛和宣德群岛构成,是南海陆地面积最大的群岛,北起北礁,南至先驱滩,东起西渡滩,西止于中建岛。
等级
义项 ①n≈HSK6
Quần đảo Hoàng Sa (trên Biển Đông, Trung Quốc tự ý đặt là Tây Sa)
为南海诸岛四大群岛之一,由永乐群岛和宣德群岛构成,是南海陆地面积最大的群岛,北起北礁,南至先驱滩,东起西渡滩,西止于中建岛。
免费例句
西沙群岛是一个旅游胜地。
xī shā qún dǎo shì yī gè lǚ yóu shèng dì.
≈HSK5
Quần đảo Hoàng Sa là một điểm du lịch nổi tiếng.
The Xisha Islands are a famous tourist destination.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分