WinHSK

观众通道

HSK6n
0 · Lv.1
guānzhòngtōngdào

Lane for Spectators Lối đi dành cho cổ động viên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Lane for Spectators Lối đi dành cho cổ động viên
义项 nHSK6

Lane for Spectators Lối đi dành cho cổ động viên

Lane for Spectators Lối đi dành cho cổ động viên

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan