WinHSK

观赏植物

HSK6n
0 · Lv.1
guānshǎngzhí

cây cảnh; cây kiểng; bon-sai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专门培植来供观赏的植物,一般都有美丽的花或形态比较奇异
义项 nHSK6

cây cảnh; cây kiểng; bon-sai

专门培植来供观赏的植物,一般都有美丽的花或形态比较奇异

免费例句

竹子不仅可以做观赏植物,美化环境,还有许多其他的用途。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan