WinHSK

观音菩萨

HSK7-9n
0 · Lv.1
guānyīn

phật bà; quan âm bồ tát; phật bà quan âm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阿弥陀佛的左胁侍,西方三圣之一,是慈悲的象征
义项 nHSK7-9

phật bà; quan âm bồ tát; phật bà quan âm

阿弥陀佛的左胁侍,西方三圣之一,是慈悲的象征

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan