拼
规划人员
HSK6v 0 · Lv.1
guīhuàrényuán
nhân viên lập kế hoạch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从事规划和设计工作的专业人员。
等级
义项 ①v≈HSK6
nhân viên lập kế hoạch
从事规划和设计工作的专业人员。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhân viên lập kế hoạch
nhân viên lập kế hoạch
从事规划和设计工作的专业人员。