WinHSK

视频会议

HSK4n
0 · Lv.1
shìpínhuì

hội nghị video

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过视频技术进行的远程会议
义项 nHSK4

hội nghị video

通过视频技术进行的远程会议

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan