拼
解除合同
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiěchúhétong
Chấm dứt Hợp đồng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Chấm dứt Hợp đồng
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Chấm dứt Hợp đồng
Chấm dứt Hợp đồng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Chấm dứt Hợp đồng
Chấm dứt Hợp đồng
Chấm dứt Hợp đồng