拼
言行不一
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yánxíngbùyī
nói một đằng, làm một nẻo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容言语和行为不一致,存在矛盾。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
nói một đằng, làm một nẻo
形容言语和行为不一致,存在矛盾。
免费例句
他就是言行不一。
Tā jiùshì yán xíng bù yī.
≈HSK6
Cậu ta đúng là nói một đằng làm một nẻo.
He is someone whose words and actions don't match.
这种人最讨厌,言行不一。
Zhè zhǒng rén zuì tǎoyàn, yánxíngbùyī.
≈HSK6
Loại người này đáng ghét nhất, nói một đằng làm một nẻo.
This kind of person is the most annoying, saying one thing and doing another.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分