WinHSK

警卫人员

HSK4n
0 · Lv.1
jǐngwèirényuán

nhân viên bảo vệ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nhân viên bảo vệ
义项 nHSK4

nhân viên bảo vệ

nhân viên bảo vệ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan