WinHSK

计划目标

HSK4n
0 · Lv.1
huàbiāo

mục tiêu kế hoạch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. planned target
  2. scheduled target
义项 nHSK4

mục tiêu kế hoạch

planned target

义项 nHSK4

mục tiêu theo lịch trình

scheduled target

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan