拼
认识不能
HSK1phrase 0 · Lv.1
rènshibùnéng
không thể hiểu; không thể chấp nhận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- “无法认识” 或 “不能理解” 的意思,通常用来形容对某事物或某人缺乏了解或无法接受
等级
义项 ①phrase≈HSK1
không thể hiểu; không thể chấp nhận
“无法认识” 或 “不能理解” 的意思,通常用来形容对某事物或某人缺乏了解或无法接受
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分