拼
记在心里
HSK3v 0 · Lv.1
jìzàixīnlǐ
giữ trong đầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to keep in mind
- to remember perfectly
- to store in one's heart
等级
义项 ①v≈HSK3
giữ trong đầu
to keep in mind
义项 ②v≈HSK3
nhớ một cách hoàn hảo
to remember perfectly
义项 ③v≈HSK3
để lưu giữ trong trái tim của một người
to store in one's heart
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分