拼
证据不凿
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
zhèngjùbùzáo
chứng gian; bằng chứng không rõ ràng; bằng chứng không đủ thuyết phục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 证据不凿是指所提供的证据不足以支持某个观点或结论,缺乏明确性和可信度。
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
chứng gian; bằng chứng không rõ ràng; bằng chứng không đủ thuyết phục
证据不凿是指所提供的证据不足以支持某个观点或结论,缺乏明确性和可信度。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分