WinHSK

诚信危机

HSK6n
0 · Lv.1
chéngxìnwēi

Khủng hoảng lòng tin (mạng xã hội hoặc trong ngoại giao)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Khủng hoảng lòng tin (mạng xã hội hoặc trong ngoại giao)
义项 nHSK6

Khủng hoảng lòng tin (mạng xã hội hoặc trong ngoại giao)

Khủng hoảng lòng tin (mạng xã hội hoặc trong ngoại giao)

免费例句

从长期来看,一个不守信用的人是难以成为富人的,一个存在诚信危机的国家也不可能成为富国。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan