拼
语文老师
HSK5n 0 · Lv.1
yǔwénlǎoshī
giáo viên ngữ văn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- giáo viên ngữ văn
等级
义项 ①n≈HSK5
giáo viên ngữ văn
giáo viên ngữ văn
免费例句
他是我们的班主任兼语文老师。
Tā shì wǒmen de bānzhǔrèn jiān yǔwén lǎoshī.
≈HSK4
Thầy ấy là chủ nhiệm kiêm giáo viên ngữ văn của lớp chúng tôi.
He is our homeroom teacher and also our Chinese teacher.
但他的语文老师却很重视他,老师告诉他:“我教了50年书,一眼就看出你是个能成大器的学生。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分