拼
语焉不详
HSK1idioms 0 · Lv.1
yǔyānbùxiáng
nói không tỉ mỉ; nói không rõ ràng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 说得不详细
等级
义项 ①idioms≈HSK1
nói không tỉ mỉ; nói không rõ ràng
说得不详细
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nói không tỉ mỉ; nói không rõ ràng
nói không tỉ mỉ; nói không rõ ràng
说得不详细