WinHSK

豆腐脑儿

HSK5n
0 · Lv.1
dòufunǎoér

đậu hủ; tào phở; đậu phụ; óc đậu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 食品,豆浆煮开后,加入石膏而凝结成的半固体
义项 nHSK5

đậu hủ; tào phở; đậu phụ; óc đậu

食品,豆浆煮开后,加入石膏而凝结成的半固体

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan