WinHSK

豺狼当道

HSK6idioms
0 · Lv.1
cháilángdāngdào

sói dữ giữ đường; kẻ ác hoành hành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 豺狼横在路中间。比喻暴虐奸邪的人掌握国政。
义项 idiomsHSK6

sói dữ giữ đường; kẻ ác hoành hành

豺狼横在路中间。比喻暴虐奸邪的人掌握国政。

免费例句

在那个黑暗的时代,豺狼当道,正义难伸。

Zài nàge hēi'àn de shídài, cháilángdāngdào, zhèngyì nán shēn.

HSK6

Trong thời đại đen tối ấy, kẻ ác hoành hành, chính nghĩa khó lòng được thực thi.

In that dark era, evil was in power, and justice was hard to achieve.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan